Không chỉ phục vụ nhu cầu nghe nhạc trên máy tính, TOPPING DX1 II còn hướng đến người dùng muốn tối ưu hệ thống tai nghe, loa active và thiết bị giải trí tại nhà.

TOPPING DX1 II: Nhỏ gọn nhưng không đơn giản
Điểm đáng chú ý đầu tiên ở TOPPING DX1 II là thiết kế vuông vắn, kích thước nhỏ gọn, phù hợp với những góc làm việc không có nhiều diện tích. Thay vì chiếm một khoảng lớn trên bàn như các bộ giải mã và ampli tai nghe cỡ lớn, thiết bị có thể đặt cạnh màn hình máy tính, laptop hoặc ngay bên cạnh giá đỡ tai nghe.
Thiết kế của DX1 II hướng đến sự thực dụng. Núm điều khiển ở mặt trước giúp thao tác âm lượng và chuyển đổi chức năng thuận tiện, trong khi hệ thống cổng kết nối được bố trí để phục vụ cả nhu cầu nghe tai nghe lẫn xuất âm thanh sang thiết bị bên ngoài.
So với thế hệ DX1 trước đó, DX1 II không chỉ thay đổi về cấu hình giải mã mà còn mở rộng đáng kể khả năng kết nối và điều chỉnh âm thanh. Đáng chú ý là sự xuất hiện của cổng tai nghe balanced 4,4 mm, đầu vào quang học và bộ cân bằng PEQ 10 dải. Những bổ sung này giúp thiết bị phù hợp với nhiều cách sử dụng hơn, thay vì chỉ đóng vai trò DAC/Amp cơ bản cho máy tính.
Chip ES9039Q2M và mạch khuếch đại tai nghe balanced
TOPPING DX1 II sử dụng chip DAC ESS ES9039Q2M kết hợp bộ xử lý USB XMOS XU316. Thiết bị hỗ trợ tín hiệu PCM lên đến 32-bit/384 kHz và DSD256, đáp ứng nhu cầu phát nhạc số độ phân giải cao từ máy tính và các nguồn tương thích.
Tuy nhiên, giá trị của một bộ DAC/Amp không chỉ nằm ở khả năng đọc những định dạng âm thanh có thông số lớn. Chất lượng mạch analog, khả năng kiểm soát nhiễu và công suất khuếch đại cũng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm nghe thực tế.
Ở DX1 II, điểm nâng cấp quan trọng là mạch khuếch đại tai nghe với cấu trúc balanced, đi kèm hai đầu ra 3,5 mm single-ended và 4,4 mm balanced. Công suất công bố của cổng 4,4 mm đạt 1.000 mW × 2 tại 32 Ω, trong khi đầu ra 3,5 mm đạt 800 mW × 2 tại 16 Ω.

Mức công suất này tạo điều kiện để DX1 II phối ghép với nhiều mẫu tai nghe có trở kháng và độ nhạy khác nhau. Với những mẫu tai nghe phổ thông hoặc tai nghe planar có độ nhạy tương đối tốt, thiết bị có tiềm năng mang lại âm lượng đủ lớn cùng khả năng kiểm soát dải trầm ổn định.
Dù vậy, công suất cực đại không đồng nghĩa DX1 II sẽ kéo tốt mọi mẫu tai nghe. Những tai nghe khó kéo, đặc biệt là các mẫu planar có độ nhạy thấp, vẫn cần được đánh giá dựa trên mức âm lượng sử dụng, độ động và khả năng kiểm soát khi nghe ở cường độ cao.
Trải nghiệm chất âm: Thiên về sự rõ ràng và chính xác
Trong các bài đánh giá quốc tế, chất âm của TOPPING DX1 II được nhìn nhận theo những hướng khác nhau. Một số reviewer đánh giá cao nền âm sạch, độ trong trẻo và khả năng tái hiện tín hiệu trung thực. Trong khi đó, một số ý kiến cho rằng cách thể hiện của thiết bị thiên về sự chính xác, đôi lúc chưa tạo được cảm giác giàu năng lượng và cuốn hút như kỳ vọng.
Sự khác biệt này cho thấy DX1 II không phải mẫu DAC/Amp được thiết kế để tô màu âm thanh theo một cá tính rõ rệt. Thay vào đó, thiết bị hướng đến việc giữ cho tín hiệu có độ sạch và sự cân bằng, để đặc tính của bản thu cũng như tai nghe được thể hiện tương đối rõ ràng.
Dải trầm: Gọn gàng, chú trọng kiểm soát
Ở dải trầm, các nhận xét tích cực về DX1 II thường tập trung vào độ gọn và khả năng phân định tiếng bass. Với những bản nhạc có bass guitar, trống điện tử hoặc nhịp điệu nhanh, cách trình bày thiên về kiểm soát có thể giúp các nốt trầm ít bị chồng lấn, giữ được nhịp điệu rõ ràng.
Tuy nhiên, người nghe yêu thích chất bass dày, nhiều lượng và giàu sức nặng có thể sẽ không tìm thấy sự thay đổi rõ rệt theo hướng này chỉ bằng cách nâng cấp DAC/Amp. DX1 II không nên được xem là thiết bị chuyên tạo màu âm trầm; hiệu quả cuối cùng còn phụ thuộc vào đặc tính của tai nghe và bản nhạc.
Dải trung: Rõ nét, giữ được sự tách bạch
Dải trung là khu vực thể hiện rõ vai trò của một bộ giải mã và ampli có nền âm sạch. Trong những bản thu vocal, khả năng tái hiện giọng hát rõ ràng giúp người nghe theo dõi lời ca, cách nhả chữ và các chi tiết nhỏ trong bản thu dễ dàng hơn.
Với nhạc acoustic, tiếng piano hay những bản phối có nhiều nhạc cụ, sự tách bạch cũng là yếu tố đáng quan tâm. DX1 II hướng đến cách trình bày gọn gàng, hạn chế cảm giác các lớp âm thanh bị hòa lẫn khi bản nhạc trở nên phức tạp.
Dẫu vậy, độ rõ nét không đồng nghĩa với độ dày hay sự truyền cảm. Nếu tai nghe vốn có dải trung mỏng hoặc thiếu độ ấm, DX1 II không nhất thiết sẽ làm giọng hát trở nên dày dặn hơn. Người dùng nên cân nhắc sự phối hợp giữa DAC/Amp và tai nghe thay vì kỳ vọng thiết bị có thể thay đổi hoàn toàn màu âm của hệ thống.

Dải cao: Chi tiết nhưng còn tùy gu nghe
Dải cao là một trong những điểm tạo nên sự khác biệt giữa các đánh giá về DX1 II. Một số bài review ghi nhận khả năng tái hiện treble rõ ràng, trong khi những đánh giá khác cho rằng thiết bị chưa thực sự nổi bật về độ thoáng, độ ngân và cảm giác giàu sức sống ở dải cao.
Trong thực tế phối ghép, điều này khiến DX1 II trở thành lựa chọn cần cân nhắc theo đặc tính tai nghe. Với tai nghe có dải cao hơi gắt, một hệ thống có cách thể hiện cân bằng có thể giúp việc nghe lâu dễ chịu hơn. Ngược lại, nếu tai nghe đã thiên tối hoặc thiếu độ mở, DX1 II chưa chắc tạo ra sự cải thiện mạnh mẽ theo mong muốn.
Nhìn chung, thay vì kỳ vọng một chất âm được làm đẹp sẵn, người dùng nên xem DX1 II như một thiết bị thiên về khả năng giải mã và khuếch đại, đồng thời lựa chọn tai nghe phù hợp để đạt được màu âm yêu thích.
Nếu đang tìm kiếm một bộ giải mã DAC/Amp nhỏ gọn, nhiều tính năng và có khả năng phối ghép linh hoạt, TOPPING DX1 II là cái tên đáng đưa vào danh sách tham khảo tại HD Audio.